YiWordsYiWords

phát lại

重播

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) ?

phát lại 重播

詞義

常用搭配

phát lại chương trình
重播節目
phát lại trận đấu
重播比賽

例句

Chương trình sẽ được phát lại vào tối nay.
節目今晚會重播。
Họ phát lại trận bóng đá.
他們重播了足球賽。

相關詞彙

常見問題

「重播」越南語怎麼說?
「重播」的越南語是 phát lại。
phát lại 是什麼意思?
phát lại 的意思是「重播」(動詞)。重播,重新播放
phát lại 怎麼發音?
phát lại 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát lại 常用嗎?
phát lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phát lại 在句子裡怎麼用?
例如:Chương trình sẽ được phát lại vào tối nay.(節目今晚會重播。);Họ phát lại trận bóng đá.(他們重播了足球賽。)。

想讓「phát lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始