YiWordsYiWords

chờ cơ hội

伺機

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chờ: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音) ?

chờ cơ hội 伺機

詞義

常用搭配

chờ cơ hội phản công
伺機反擊
chờ cơ hội hành động
伺機行動

例句

Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.
他總是在伺機發展。
Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.
我們正在伺機合適的機會。

出現在這些詞條中

進階時間表達

常見問題

「伺機」越南語怎麼說?
「伺機」的越南語是 chờ cơ hội。
chờ cơ hội 是什麼意思?
chờ cơ hội 的意思是「伺機」(動詞)。等待機會,尋找時機
chờ cơ hội 怎麼發音?
chờ cơ hội 有 3 個音節:chờ: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chờ cơ hội 常用嗎?
chờ cơ hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chờ cơ hội 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.(他總是在伺機發展。);Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.(我們正在伺機合適的機會。)。

想讓「chờ cơ hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始