YiWordsYiWords

thích nghe ham đọc

受歡迎

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thích: sắc (高升) · nghe: ngang (平音) · ham: ngang (平音) · đọc: nặng (低短塞音) ?

thích nghe ham đọc 受歡迎

詞義

常用搭配

phim được mọi người yêu thích
受歡迎的電影
bài hát được mọi người yêu thích
大家喜歡的歌曲

例句

Bộ phim này được mọi người yêu thích.
這部電影很受大家喜愛。
Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.
新產品廣受歡迎。

相關詞彙

常見問題

「受歡迎」越南語怎麼說?
「受歡迎」的越南語是 thích nghe ham đọc。
thích nghe ham đọc 是什麼意思?
thích nghe ham đọc 的意思是「受歡迎」(片語)。受到大家喜愛和歡迎
thích nghe ham đọc 怎麼發音?
thích nghe ham đọc 有 4 個音節:thích: sắc (高升) · nghe: ngang (平音) · ham: ngang (平音) · đọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thích nghe ham đọc 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này được mọi người yêu thích.(這部電影很受大家喜愛。);Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.(新產品廣受歡迎。)。

想讓「thích nghe ham đọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始