YiWordsYiWords

lẽ thường

常理

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lẽ: ngã (顫升) · thường: huyền (低降) ?

lẽ thường 常理

詞義

常用搭配

theo lẽ thường
按常理
trái lẽ thường
違背常理

例句

Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.
按常理,人人都想幸福。
Việc này trái lẽ thường.
這件事違背常理。

相關詞彙

常見問題

「常理」越南語怎麼說?
「常理」的越南語是 lẽ thường。
lẽ thường 是什麼意思?
lẽ thường 的意思是「常理」(名詞)。常理,道理
lẽ thường 怎麼發音?
lẽ thường 有 2 個音節:lẽ: ngã (顫升) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lẽ thường 常用嗎?
lẽ thường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lẽ thường 在句子裡怎麼用?
例如:Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.(按常理,人人都想幸福。);Việc này trái lẽ thường.(這件事違背常理。)。

想讓「lẽ thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始