YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lẽ thường
lẽ thường
常理
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lẽ: ngã (顫升) · thường: huyền (低降)
?
詞義
常理,道理
常用搭配
theo lẽ thường
按常理
trái lẽ thường
違背常理
例句
Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.
按常理,人人都想幸福。
Việc này trái lẽ thường.
這件事違背常理。
相關詞彙
trước thời hạn
提早到達
mười ngày đầu tháng
上旬
không cho
不予
vòng loại
預賽
tiếp sức
接力
núi cao
高山
常見問題
「常理」越南語怎麼說?
「常理」的越南語是 lẽ thường。
lẽ thường 是什麼意思?
lẽ thường 的意思是「常理」(名詞)。常理,道理
lẽ thường 怎麼發音?
lẽ thường 有 2 個音節:lẽ: ngã (顫升) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lẽ thường 常用嗎?
lẽ thường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lẽ thường 在句子裡怎麼用?
例如:Theo lẽ thường, ai cũng muốn hạnh phúc.(按常理,人人都想幸福。);Việc này trái lẽ thường.(這件事違背常理。)。
想讓「lẽ thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store