YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thịt nướng
thịt nướng
烤肉
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thịt: nặng (低短塞音) · nướng: sắc (高升)
?
詞義
烤肉
常用搭配
thịt nướng than hoa
炭火烤肉
thịt nướng xiên
烤肉串
例句
Tôi thích ăn thịt nướng.
我喜歡吃烤肉。
Chúng ta đi ăn thịt nướng nhé.
我們去吃烤肉吧。
出現在這些詞條中
nướng
烤
相關詞彙
xào
炒
nước sốt
醬
giấm
醋
bất thường
異常
kết luận
結論
nuốt
吞嚥
常見問題
「烤肉」越南語怎麼說?
「烤肉」的越南語是 thịt nướng。
thịt nướng 是什麼意思?
thịt nướng 的意思是「烤肉」(名詞)。烤肉
thịt nướng 怎麼發音?
thịt nướng 有 2 個音節:thịt: nặng (低短塞音) · nướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịt nướng 常用嗎?
thịt nướng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thịt nướng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn thịt nướng.(我喜歡吃烤肉。);Chúng ta đi ăn thịt nướng nhé.(我們去吃烤肉吧。)。
想讓「thịt nướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store