YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nuốt
nuốt
吞嚥
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nuốt: sắc (高升)
?
詞義
吞嚥,咽下
常用搭配
nuốt nước bọt
咽口水
nuốt thức ăn
吞食物
例句
Cô ấy nuốt viên thuốc.
她吞下了藥片。
Anh ta nuốt vội miếng bánh mì.
他急忙吞下面包。
出現在這些詞條中
nhai
咀嚼
nước bọt
唾液
nước miếng
口水
身體變化日常
tỉnh dậy
醒來
ngủ thiếp đi
睡著
cái chết
死亡
mất mát
喪失
tiêu hóa
消化
di truyền
遺傳
常見問題
「吞嚥」越南語怎麼說?
「吞嚥」的越南語是 nuốt。
nuốt 是什麼意思?
nuốt 的意思是「吞嚥」(動詞)。吞嚥,咽下
nuốt 怎麼發音?
nuốt 有 1 個音節:nuốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nuốt 常用嗎?
nuốt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nuốt 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nuốt viên thuốc.(她吞下了藥片。);Anh ta nuốt vội miếng bánh mì.(他急忙吞下面包。)。
想讓「nuốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store