YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kết luận
kết luận
結論
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kết: sắc (高升) · luận: nặng (低短塞音)
?
詞義
結論,推斷出的結果
常用搭配
đưa ra kết luận
得出結論
kết luận cuối cùng
最終結論
例句
Chúng ta cần một kết luận rõ ràng.
我們需要一個明確的結論。
Kết luận của bài viết rất thuyết phục.
文章的結論很有說服力。
出現在這些詞條中
quá sớm
過早
rút ra
得出
相關詞彙
nuốt
吞嚥
đưa ra
提出
một trong những
之一
hồi ức
回憶
nhớ nhung
懷念
lo âu
憂慮
常見問題
「結論」越南語怎麼說?
「結論」的越南語是 kết luận。
kết luận 是什麼意思?
kết luận 的意思是「結論」(名詞)。結論,推斷出的結果
kết luận 怎麼發音?
kết luận 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · luận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết luận 常用嗎?
kết luận 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kết luận 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần một kết luận rõ ràng.(我們需要一個明確的結論。);Kết luận của bài viết rất thuyết phục.(文章的結論很有說服力。)。
想讓「kết luận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store