YiWordsYiWords

thở dốc

喘氣

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thở: hỏi (曲折升) · dốc: sắc (高升) ?

thở dốc 喘氣

詞義

常用搭配

thở dốc sau khi chạy
跑完後喘氣
thở dốc vì mệt
因累而喘

例句

Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.
她爬樓梯後氣喘吁吁。
Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.
我跑得太快,喘不過氣來。

身體小狀況

常見問題

「喘氣」越南語怎麼說?
「喘氣」的越南語是 thở dốc。
thở dốc 是什麼意思?
thở dốc 的意思是「喘氣」(動詞)。喘息,氣喘吁吁
thở dốc 怎麼發音?
thở dốc 有 2 個音節:thở: hỏi (曲折升) · dốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thở dốc 常用嗎?
thở dốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thở dốc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.(她爬樓梯後氣喘吁吁。);Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.(我跑得太快,喘不過氣來。)。

想讓「thở dốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始