YiWordsYiWords

同拼寫詞:thườngthưởng

thương

受傷

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 1 個音節 — thương: ngang (平音) ?

thương 受傷

詞義

常用搭配

bị thương
受傷
vết thương
傷口

例句

Anh ấy bị thương ở chân.
他腿受傷了。
Vết thương đã lành.
傷口已經癒合了。

出現在這些詞條中

身體小狀況

常見問題

「受傷」越南語怎麼說?
「受傷」的越南語是 thương。
thương 是什麼意思?
thương 的意思是「受傷」(動詞)。受傷
thương 怎麼發音?
thương 有 1 個音節:thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương 常用嗎?
thương 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị thương ở chân.(他腿受傷了。);Vết thương đã lành.(傷口已經癒合了。)。

想讓「thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始