YiWordsYiWords

thời gian rảnh

空閒

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — thời: huyền (低降) · gian: ngang (平音) · rảnh: hỏi (曲折升) ?

thời gian rảnh 空閒

詞義

常用搭配

có thời gian rảnh
有空兒
lúc thời gian rảnh
空閒時

例句

Khi có thời gian rảnh, tôi đọc sách.
有空兒的時候我看書。
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
你空兒都做什麼?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「空閒」越南語怎麼說?
「空閒」的越南語是 thời gian rảnh。
thời gian rảnh 是什麼意思?
thời gian rảnh 的意思是「空閒」(名詞)。空閒時間,空兒
thời gian rảnh 怎麼發音?
thời gian rảnh 有 3 個音節:thời: huyền (低降) · gian: ngang (平音) · rảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thời gian rảnh 常用嗎?
thời gian rảnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thời gian rảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Khi có thời gian rảnh, tôi đọc sách.(有空兒的時候我看書。);Bạn làm gì vào thời gian rảnh?(你空兒都做什麼?)。

想讓「thời gian rảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始