YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tội ác
tội ác
罪惡
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tội: nặng (低短塞音) · ác: sắc (高升)
?
詞義
罪惡
罪行
常用搭配
tội ác chiến tranh
戰爭罪行
phát hiện tội ác
發現罪惡
例句
Tội ác này không thể tha thứ.
這種罪惡不可原諒。
Cảnh sát điều tra tội ác.
警察正在調查罪行。
相關詞彙
bị cáo
被告
thuốc nổ
炸藥
giới
界
thời sự
時事
thực sự
的確
hơi
稍微
常見問題
「罪惡」越南語怎麼說?
「罪惡」的越南語是 tội ác。
tội ác 是什麼意思?
tội ác 的意思是「罪惡」(名詞)。罪惡; 罪行
tội ác 怎麼發音?
tội ác 有 2 個音節:tội: nặng (低短塞音) · ác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tội ác 常用嗎?
tội ác 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tội ác 在句子裡怎麼用?
例如:Tội ác này không thể tha thứ.(這種罪惡不可原諒。);Cảnh sát điều tra tội ác.(警察正在調查罪行。)。
想讓「tội ác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store