YiWordsYiWords

thôi việc

辭職

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thôi: ngang (平音) · việc: nặng (低短塞音) ?

thôi việc 辭職

詞義

常用搭配

nộp đơn thôi việc
提交辭職信
quyết định thôi việc
決定辭職

例句

Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.
我已經從原公司辭職了。
Anh ấy muốn thôi việc để tìm cơ hội mới.
他想辭職去尋找新機會。

相關詞彙

常見問題

「辭職」越南語怎麼說?
「辭職」的越南語是 thôi việc。
thôi việc 是什麼意思?
thôi việc 的意思是「辭職」(動詞)。辭職
thôi việc 怎麼發音?
thôi việc 有 2 個音節:thôi: ngang (平音) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thôi việc 常用嗎?
thôi việc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thôi việc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.(我已經從原公司辭職了。);Anh ấy muốn thôi việc để tìm cơ hội mới.(他想辭職去尋找新機會。)。

想讓「thôi việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始