YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thứ Hai
thứ Hai
星期一
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thứ: sắc (高升) · Hai: ngang (平音)
?
詞義
星期一,一週的第一天
常用搭配
thứ Hai đầu tuần
周一
thứ Hai tới
下星期一
例句
Tôi bắt đầu công việc vào thứ Hai.
我星期一開始工作。
Thứ Hai là ngày đầu tuần.
星期一是一週的開始。
出現在這些詞條中
mang thai
懷孕
thứ
第
ngày làm việc
工作日
chiến tranh thế giới
世界大戰
theo lệ
照例
thông lệ
慣例
相關詞彙
sắp xếp
安排
dự định
打算
dự kiến
預計
buổi
場次
rất
很
vì
因為
常見問題
「星期一」越南語怎麼說?
「星期一」的越南語是 thứ Hai。
thứ Hai 是什麼意思?
thứ Hai 的意思是「星期一」(名詞)。星期一,一週的第一天
thứ Hai 怎麼發音?
thứ Hai 有 2 個音節:thứ: sắc (高升) · Hai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thứ Hai 常用嗎?
thứ Hai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thứ Hai 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bắt đầu công việc vào thứ Hai.(我星期一開始工作。);Thứ Hai là ngày đầu tuần.(星期一是一週的開始。)。
想讓「thứ Hai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store