YiWordsYiWords

thứ Hai

星期一

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thứ: sắc (高升) · Hai: ngang (平音) ?

thứ Hai 星期一

詞義

常用搭配

thứ Hai đầu tuần
周一
thứ Hai tới
下星期一

例句

Tôi bắt đầu công việc vào thứ Hai.
我星期一開始工作。
Thứ Hai là ngày đầu tuần.
星期一是一週的開始。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「星期一」越南語怎麼說?
「星期一」的越南語是 thứ Hai。
thứ Hai 是什麼意思?
thứ Hai 的意思是「星期一」(名詞)。星期一,一週的第一天
thứ Hai 怎麼發音?
thứ Hai 有 2 個音節:thứ: sắc (高升) · Hai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thứ Hai 常用嗎?
thứ Hai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thứ Hai 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bắt đầu công việc vào thứ Hai.(我星期一開始工作。);Thứ Hai là ngày đầu tuần.(星期一是一週的開始。)。

想讓「thứ Hai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始