YiWordsYiWords

同拼寫詞:thu、thử、thú、thứ

thư

信

名詞 越南語

聲調 1 個音節 — thư: ngang (平音) ?

thư 信

詞義

常用搭配

viết thư
寫信
gửi thư
寄信

例句

Tôi vừa nhận được thư của bạn.
我剛收到你的信。
Bạn đã gửi thư chưa?
你寄信了嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「信」越南語怎麼說?
「信」的越南語是 thư。
thư 是什麼意思?
thư 的意思是「信」(名詞)。信,信件
thư 怎麼發音?
thư 有 1 個音節:thư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư 常用嗎?
thư 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
thư 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được thư của bạn.(我剛收到你的信。);Bạn đã gửi thư chưa?(你寄信了嗎?)。

想讓「thư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始