YiWordsYiWords

dự kiến

預計

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · kiến: sắc (高升) ?

dự kiến 預計

詞義

常用搭配

dự kiến thời gian
預計時間
dự kiến chi phí
預計費用

例句

Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào tháng sau.
我們預計下個月完成。
Chi phí dự kiến là bao nhiêu?
預計費用是多少?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「預計」越南語怎麼說?
「預計」的越南語是 dự kiến。
dự kiến 是什麼意思?
dự kiến 的意思是「預計」(動詞)。預計,預期
dự kiến 怎麼發音?
dự kiến 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · kiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự kiến 常用嗎?
dự kiến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
dự kiến 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào tháng sau.(我們預計下個月完成。);Chi phí dự kiến là bao nhiêu?(預計費用是多少?)。

想讓「dự kiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始