YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dự kiến
dự kiến
預計
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · kiến: sắc (高升)
?
詞義
預計,預期
常用搭配
dự kiến thời gian
預計時間
dự kiến chi phí
預計費用
例句
Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào tháng sau.
我們預計下個月完成。
Chi phí dự kiến là bao nhiêu?
預計費用是多少?
出現在這些詞條中
tàu chậm
慢車
tàu nhanh
快車
trước thời hạn
提早到達
kéo dài
持續
hoàn hảo
完美
相關詞彙
buổi
場次
rất
很
vì
因為
coi trọng
重視
tính cách
性格
vùng
地區
常見問題
「預計」越南語怎麼說?
「預計」的越南語是 dự kiến。
dự kiến 是什麼意思?
dự kiến 的意思是「預計」(動詞)。預計,預期
dự kiến 怎麼發音?
dự kiến 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · kiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự kiến 常用嗎?
dự kiến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
dự kiến 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào tháng sau.(我們預計下個月完成。);Chi phí dự kiến là bao nhiêu?(預計費用是多少?)。
想讓「dự kiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store