YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủ môn
thủ môn
守門員
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · môn: ngang (平音)
?
詞義
守門員
常用搭配
thủ môn xuất sắc
優秀守門員
bắt bóng thủ môn
守門員撲球
例句
Thủ môn đã cứu thua cho đội nhà.
守門員為主隊救險。
Tôi muốn làm thủ môn.
我想當守門員。
相關詞彙
thẻ vàng
黃牌
thẻ đỏ
紅牌
bóng gôn
高爾夫球
sân cầu lông
羽球場
vợt cầu lông
羽球拍
gậy
棍子
常見問題
「守門員」越南語怎麼說?
「守門員」的越南語是 thủ môn。
thủ môn 是什麼意思?
thủ môn 的意思是「守門員」(名詞)。守門員
thủ môn 怎麼發音?
thủ môn 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · môn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ môn 常用嗎?
thủ môn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thủ môn 在句子裡怎麼用?
例如:Thủ môn đã cứu thua cho đội nhà.(守門員為主隊救險。);Tôi muốn làm thủ môn.(我想當守門員。)。
想讓「thủ môn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store