YiWordsYiWords

同拼寫詞:thư pháp

thủ pháp

手法

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · pháp: sắc (高升) ?

thủ pháp 手法

詞義

常用搭配

thủ pháp nghệ thuật
藝術手法
thủ pháp tinh vi
巧妙手法

例句

Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.
他的繪畫手法很獨特。
Thủ pháp này rất hiệu quả.
這種手法很有效。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「手法」越南語怎麼說?
「手法」的越南語是 thủ pháp。
thủ pháp 是什麼意思?
thủ pháp 的意思是「手法」(名詞)。手法,技巧
thủ pháp 怎麼發音?
thủ pháp 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ pháp 常用嗎?
thủ pháp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thủ pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.(他的繪畫手法很獨特。);Thủ pháp này rất hiệu quả.(這種手法很有效。)。

想讓「thủ pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始