YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủ pháp
同拼寫詞:
thư pháp
thủ pháp
手法
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · pháp: sắc (高升)
?
詞義
手法,技巧
常用搭配
thủ pháp nghệ thuật
藝術手法
thủ pháp tinh vi
巧妙手法
例句
Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.
他的繪畫手法很獨特。
Thủ pháp này rất hiệu quả.
這種手法很有效。
出現在這些詞條中
pháp quy
法規
tuân thủ
遵守
dân thành phố
市民
相關詞彙
thu nhỏ
縮小
thủ phạm
罪魁禍首
thư pháp
書法
thu phí
收費
常見問題
「手法」越南語怎麼說?
「手法」的越南語是 thủ pháp。
thủ pháp 是什麼意思?
thủ pháp 的意思是「手法」(名詞)。手法,技巧
thủ pháp 怎麼發音?
thủ pháp 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ pháp 常用嗎?
thủ pháp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thủ pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thủ pháp vẽ rất độc đáo.(他的繪畫手法很獨特。);Thủ pháp này rất hiệu quả.(這種手法很有效。)。
想讓「thủ pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store