YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn lực
toàn lực
全力
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
全力
盡全力
常用搭配
cố gắng toàn lực
全力以赴
hỗ trợ toàn lực
全力支持
例句
Chúng tôi sẽ toàn lực giúp đỡ bạn.
我們會全力幫助你。
Anh ấy toàn lực thi đấu.
他全力比賽。
出現在這些詞條中
dốc toàn lực
全力以赴
程度詞
thích hợp
適合
đủ để
足以
không hiệu quả
無效
cực đoan
極端
nhất quán
一貫
khó khăn lắm mới
好不容易
常見問題
「全力」越南語怎麼說?
「全力」的越南語是 toàn lực。
toàn lực 是什麼意思?
toàn lực 的意思是「全力」(副詞)。全力; 盡全力
toàn lực 怎麼發音?
toàn lực 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn lực 常用嗎?
toàn lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
toàn lực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ toàn lực giúp đỡ bạn.(我們會全力幫助你。);Anh ấy toàn lực thi đấu.(他全力比賽。)。
想讓「toàn lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store