YiWordsYiWords

toàn lực

全力

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — toàn: huyền (低降) · lực: nặng (低短塞音) ?

toàn lực 全力

詞義

常用搭配

cố gắng toàn lực
全力以赴
hỗ trợ toàn lực
全力支持

例句

Chúng tôi sẽ toàn lực giúp đỡ bạn.
我們會全力幫助你。
Anh ấy toàn lực thi đấu.
他全力比賽。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「全力」越南語怎麼說?
「全力」的越南語是 toàn lực。
toàn lực 是什麼意思?
toàn lực 的意思是「全力」(副詞)。全力; 盡全力
toàn lực 怎麼發音?
toàn lực 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn lực 常用嗎?
toàn lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
toàn lực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ toàn lực giúp đỡ bạn.(我們會全力幫助你。);Anh ấy toàn lực thi đấu.(他全力比賽。)。

想讓「toàn lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始