YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiêng
nghiêng
傾斜
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nghiêng: ngang (平音)
?
詞義
傾斜
常用搭配
nghiêng đầu
歪頭
nghiêng người
側身
例句
Cái bàn bị nghiêng sang một bên.
桌子傾向一邊。
Anh ấy nghiêng về phía tôi.
他傾向我這邊。
出現在這些詞條中
mặt phẳng
平面
sao Thiên Vương
天王星
程度詞
toàn lực
全力
thích hợp
適合
đủ để
足以
không hiệu quả
無效
cực đoan
極端
nhất quán
一貫
常見問題
「傾斜」越南語怎麼說?
「傾斜」的越南語是 nghiêng。
nghiêng 是什麼意思?
nghiêng 的意思是「傾斜」(動詞)。傾斜
nghiêng 怎麼發音?
nghiêng 有 1 個音節:nghiêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêng 常用嗎?
nghiêng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghiêng 在句子裡怎麼用?
例如:Cái bàn bị nghiêng sang một bên.(桌子傾向一邊。);Anh ấy nghiêng về phía tôi.(他傾向我這邊。)。
想讓「nghiêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store