YiWordsYiWords

nghiêng

傾斜

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — nghiêng: ngang (平音) ?

nghiêng 傾斜

詞義

常用搭配

nghiêng đầu
歪頭
nghiêng người
側身

例句

Cái bàn bị nghiêng sang một bên.
桌子傾向一邊。
Anh ấy nghiêng về phía tôi.
他傾向我這邊。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「傾斜」越南語怎麼說?
「傾斜」的越南語是 nghiêng。
nghiêng 是什麼意思?
nghiêng 的意思是「傾斜」(動詞)。傾斜
nghiêng 怎麼發音?
nghiêng 有 1 個音節:nghiêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêng 常用嗎?
nghiêng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghiêng 在句子裡怎麼用?
例如:Cái bàn bị nghiêng sang một bên.(桌子傾向一邊。);Anh ấy nghiêng về phía tôi.(他傾向我這邊。)。

想讓「nghiêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始