YiWordsYiWords

thuận thế

順勢

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thuận: nặng (低短塞音) · thế: sắc (高升) ?

thuận thế 順勢

詞義

常用搭配

thuận thế phát triển
順勢發展
thuận thế tiến lên
順勢前進

例句

Chúng ta nên thuận thế mà làm.
我們應該順勢而為。
Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.
企業順勢發展很快。

情緒狀態

常見問題

「順勢」越南語怎麼說?
「順勢」的越南語是 thuận thế。
thuận thế 是什麼意思?
thuận thế 的意思是「順勢」(動詞)。順應形勢,順勢而為
thuận thế 怎麼發音?
thuận thế 有 2 個音節:thuận: nặng (低短塞音) · thế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuận thế 常用嗎?
thuận thế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thuận thế 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên thuận thế mà làm.(我們應該順勢而為。);Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.(企業順勢發展很快。)。

想讓「thuận thế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始