YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thức dậy
同拼寫詞:
thúc đẩy
thức dậy
起床
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thức: sắc (高升) · dậy: nặng (低短塞音)
?
詞義
起床,醒來
常用搭配
thức dậy sớm
早起
thức dậy muộn
晚起
例句
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
我六點起床。
Cô ấy không muốn thức dậy.
她不想起床。
出現在這些詞條中
sớm
早
nửa đêm
半夜
rạng sáng
凌晨
相關詞彙
thức ăn chăn nuôi
飼料
thúc đẩy
推動
thực địa
實地
thực đơn
菜單
常見問題
「起床」越南語怎麼說?
「起床」的越南語是 thức dậy。
thức dậy 是什麼意思?
thức dậy 的意思是「起床」(動詞)。起床,醒來
thức dậy 怎麼發音?
thức dậy 有 2 個音節:thức: sắc (高升) · dậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thức dậy 常用嗎?
thức dậy 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thức dậy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thức dậy lúc 6 giờ.(我六點起床。);Cô ấy không muốn thức dậy.(她不想起床。)。
想讓「thức dậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store