YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thực đơn
thực đơn
菜單
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · đơn: ngang (平音)
?
詞義
列出菜品和價格供顧客點餐的單子
常用搭配
xem thực đơn
看菜單
gọi món theo thực đơn
按菜單點菜
例句
Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?
你能給我看下菜單嗎?
Thực đơn hôm nay có gì đặc biệt?
今天菜單上有什麼特別的嗎?
出現在這些詞條中
đa dạng
多樣
phong phú
豐富
相關詞彙
nhân viên phục vụ
服務生
thức ăn
食物
ngon
好吃
vị
味道
thơm
香
no
飽
常見問題
「菜單」越南語怎麼說?
「菜單」的越南語是 thực đơn。
thực đơn 是什麼意思?
thực đơn 的意思是「菜單」(名詞)。列出菜品和價格供顧客點餐的單子
thực đơn 怎麼發音?
thực đơn 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · đơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực đơn 常用嗎?
thực đơn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thực đơn 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?(你能給我看下菜單嗎?);Thực đơn hôm nay có gì đặc biệt?(今天菜單上有什麼特別的嗎?)。
想讓「thực đơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store