YiWordsYiWords

同拼寫詞:thức dậy

thúc đẩy

推動

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thúc: sắc (高升) · đẩy: hỏi (曲折升) ?

thúc đẩy 推動

詞義

常用搭配

thúc đẩy phát triển
推動發展
thúc đẩy hợp tác
促進合作

例句

Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.
政府正在推動經濟。
Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.
我們需要促進國際合作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「推動」越南語怎麼說?
「推動」的越南語是 thúc đẩy。
thúc đẩy 是什麼意思?
thúc đẩy 的意思是「推動」(動詞)。推進; 促進
thúc đẩy 怎麼發音?
thúc đẩy 有 2 個音節:thúc: sắc (高升) · đẩy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thúc đẩy 常用嗎?
thúc đẩy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thúc đẩy 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.(政府正在推動經濟。);Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.(我們需要促進國際合作。)。

想讓「thúc đẩy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始