YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thúc đẩy
同拼寫詞:
thức dậy
thúc đẩy
推動
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thúc: sắc (高升) · đẩy: hỏi (曲折升)
?
詞義
推進
促進
常用搭配
thúc đẩy phát triển
推動發展
thúc đẩy hợp tác
促進合作
例句
Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.
政府正在推動經濟。
Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.
我們需要促進國際合作。
出現在這些詞條中
nhu cầu nội địa
內需
kinh tế thị trường
市場經濟
bình đẳng
平等
đa phương
多邊
相關詞彙
thức ăn
食物
thức ăn chăn nuôi
飼料
thức dậy
起床
thực địa
實地
常見問題
「推動」越南語怎麼說?
「推動」的越南語是 thúc đẩy。
thúc đẩy 是什麼意思?
thúc đẩy 的意思是「推動」(動詞)。推進; 促進
thúc đẩy 怎麼發音?
thúc đẩy 有 2 個音節:thúc: sắc (高升) · đẩy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thúc đẩy 常用嗎?
thúc đẩy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thúc đẩy 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.(政府正在推動經濟。);Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.(我們需要促進國際合作。)。
想讓「thúc đẩy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store