YiWordsYiWords

phong phú

豐富

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · phú: sắc (高升) ?

phong phú 豐富

詞義

常用搭配

tài nguyên phong phú
資源豐富
kinh nghiệm phong phú
經驗豐富

例句

Thực đơn ở đây rất phong phú.
這裡的菜單很豐富。
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.
他有豐富的經驗。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「豐富」越南語怎麼說?
「豐富」的越南語是 phong phú。
phong phú 是什麼意思?
phong phú 的意思是「豐富」(形容詞)。種類多,內容豐富; 數量或質量上充足
phong phú 怎麼發音?
phong phú 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · phú: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong phú 常用嗎?
phong phú 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phong phú 在句子裡怎麼用?
例如:Thực đơn ở đây rất phong phú.(這裡的菜單很豐富。);Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.(他有豐富的經驗。)。

想讓「phong phú」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始