YiWordsYiWords

thực tập

實習

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) ?

thực tập 實習

詞義

常用搭配

thực tập sinh
實習生
đi thực tập
去實習

例句

Tôi đang thực tập ở công ty.
我正在公司實習。
Sinh viên phải thực tập cuối khóa.
學生必須在畢業前實習。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「實習」越南語怎麼說?
「實習」的越南語是 thực tập。
thực tập 是什麼意思?
thực tập 的意思是「實習」(動詞)。實習,參加實際工作以積累經驗
thực tập 怎麼發音?
thực tập 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực tập 常用嗎?
thực tập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thực tập 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang thực tập ở công ty.(我正在公司實習。);Sinh viên phải thực tập cuối khóa.(學生必須在畢業前實習。)。

想讓「thực tập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始