YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rơm rạ
rơm rạ
稻草
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rơm: ngang (平音) · rạ: nặng (低短塞音)
?
詞義
稻草,稻稈
常用搭配
đống rơm rạ
稻草堆
đốt rơm rạ
燒稻草
例句
Trẻ em chơi trên đống rơm rạ.
孩子們在稻草堆上玩耍。
Nông dân đốt rơm rạ sau mùa gặt.
農民在收割後燒稻草。
相關詞彙
rụng lá
落葉
giấy vay nợ
借據
trói
綁
lá lách
脾臟
kêu gọi
呼籲
mù
盲人
常見問題
「稻草」越南語怎麼說?
「稻草」的越南語是 rơm rạ。
rơm rạ 是什麼意思?
rơm rạ 的意思是「稻草」(名詞)。稻草,稻稈
rơm rạ 怎麼發音?
rơm rạ 有 2 個音節:rơm: ngang (平音) · rạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rơm rạ 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em chơi trên đống rơm rạ.(孩子們在稻草堆上玩耍。);Nông dân đốt rơm rạ sau mùa gặt.(農民在收割後燒稻草。)。
想讓「rơm rạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store