YiWordsYiWords

kêu gọi

呼籲

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kêu: ngang (平音) · gọi: nặng (低短塞音) ?

kêu gọi 呼籲

詞義

常用搭配

kêu gọi giúp đỡ
呼籲幫助
kêu gọi quyên góp
呼籲捐款

例句

Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
他們呼籲大家保護環境。
Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.
組織呼籲為貧困兒童捐款。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「呼籲」越南語怎麼說?
「呼籲」的越南語是 kêu gọi。
kêu gọi 是什麼意思?
kêu gọi 的意思是「呼籲」(動詞)。呼籲,號召
kêu gọi 怎麼發音?
kêu gọi 有 2 個音節:kêu: ngang (平音) · gọi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kêu gọi 常用嗎?
kêu gọi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kêu gọi 在句子裡怎麼用?
例如:Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.(他們呼籲大家保護環境。);Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.(組織呼籲為貧困兒童捐款。)。

想讓「kêu gọi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始