YiWordsYiWords

thương lượng

協商

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thương: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) ?

thương lượng 協商

詞義

常用搭配

thương lượng giá cả
協商價格
thương lượng hợp đồng
協商合同

例句

Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.
我們正在與對方協商。
Họ thương lượng về mức lương.
他們在協商工資。

相關詞彙

常見問題

「協商」越南語怎麼說?
「協商」的越南語是 thương lượng。
thương lượng 是什麼意思?
thương lượng 的意思是「協商」(動詞)。協商,談判
thương lượng 怎麼發音?
thương lượng 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương lượng 常用嗎?
thương lượng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thương lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.(我們正在與對方協商。);Họ thương lượng về mức lương.(他們在協商工資。)。

想讓「thương lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始