YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thương vong
thương vong
傷亡
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thương: ngang (平音) · vong: ngang (平音)
?
詞義
受傷和死亡的人數
常用搭配
số lượng thương vong
傷亡人數
báo cáo thương vong
傷亡報告
例句
Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.
事故造成了許多傷亡。
Chưa có thống kê thương vong chính xác.
還沒有準確的傷亡統計。
相關詞彙
đánh nhau
打架
xung đột
衝突
bạo lực
暴力
văn phòng đại diện
辦事處
cha con
父子
chị em
姊妹
常見問題
「傷亡」越南語怎麼說?
「傷亡」的越南語是 thương vong。
thương vong 是什麼意思?
thương vong 的意思是「傷亡」(名詞)。受傷和死亡的人數
thương vong 怎麼發音?
thương vong 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · vong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương vong 常用嗎?
thương vong 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thương vong 在句子裡怎麼用?
例如:Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.(事故造成了許多傷亡。);Chưa có thống kê thương vong chính xác.(還沒有準確的傷亡統計。)。
想讓「thương vong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store