YiWordsYiWords

tích góp

累積

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tích: sắc (高升) · góp: sắc (高升) ?

tích góp 累積

詞義

常用搭配

tích góp tiền
攢錢
tích góp kinh nghiệm
累積經驗

例句

Tôi tích góp từng đồng để mua xe.
我一點點攢錢買車。
Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.
他通過多年工作累積了經驗。

相關詞彙

常見問題

「累積」越南語怎麼說?
「累積」的越南語是 tích góp。
tích góp 是什麼意思?
tích góp 的意思是「累積」(動詞)。積攢,累積(金錢、物品等)
tích góp 怎麼發音?
tích góp 有 2 個音節:tích: sắc (高升) · góp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tích góp 常用嗎?
tích góp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tích góp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tích góp từng đồng để mua xe.(我一點點攢錢買車。);Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.(他通過多年工作累積了經驗。)。

想讓「tích góp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始