YiWordsYiWords

tiến triển

進展

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiến: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升) ?

tiến triển 進展

詞義

常用搭配

tiến triển tốt
進展順利
tiến triển chậm
進展緩慢

例句

Công việc đang tiến triển tốt.
工作進展順利。
Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.
他的病情進展緩慢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「進展」越南語怎麼說?
「進展」的越南語是 tiến triển。
tiến triển 是什麼意思?
tiến triển 的意思是「進展」(動詞)。進展,發展
tiến triển 怎麼發音?
tiến triển 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến triển 常用嗎?
tiến triển 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiến triển 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc đang tiến triển tốt.(工作進展順利。);Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.(他的病情進展緩慢。)。

想讓「tiến triển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始