YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiền tuyến
tiền tuyến
前線
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiền: huyền (低降) · tuyến: sắc (高升)
?
詞義
前線,戰線前部
常用搭配
ra tiền tuyến
上前線
tin tức tiền tuyến
前線消息
例句
Anh ấy đang ở tiền tuyến.
他在前線。
Tin tức từ tiền tuyến rất quan trọng.
來自前線的消息很重要。
相關詞彙
cơ động
機動
chiến hào
戰壕
tuyến đầu
第一線
phe
陣營
huy chương
勳章
khí thế
氣勢
常見問題
「前線」越南語怎麼說?
「前線」的越南語是 tiền tuyến。
tiền tuyến 是什麼意思?
tiền tuyến 的意思是「前線」(名詞)。前線,戰線前部
tiền tuyến 怎麼發音?
tiền tuyến 有 2 個音節:tiền: huyền (低降) · tuyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền tuyến 常用嗎?
tiền tuyến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiền tuyến 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang ở tiền tuyến.(他在前線。);Tin tức từ tiền tuyến rất quan trọng.(來自前線的消息很重要。)。
想讓「tiền tuyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store