YiWordsYiWords

tiếng Nhật

日語

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Nhật: nặng (低短塞音) ?

tiếng Nhật 日語

詞義

常用搭配

học tiếng Nhật
學日語
giáo viên tiếng Nhật
日語老師

例句

Tôi đang học tiếng Nhật.
我正在學日語。
Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.
她日語說得很好。

相關詞彙

常見問題

「日語」越南語怎麼說?
「日語」的越南語是 tiếng Nhật。
tiếng Nhật 是什麼意思?
tiếng Nhật 的意思是「日語」(名詞)。日語,日本的官方語言
tiếng Nhật 怎麼發音?
tiếng Nhật 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Nhật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Nhật 常用嗎?
tiếng Nhật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếng Nhật 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Nhật.(我正在學日語。);Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.(她日語說得很好。)。

想讓「tiếng Nhật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始