YiWordsYiWords

tiếp thị

推銷

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · thị: nặng (低短塞音) ?

tiếp thị 推銷

詞義

常用搭配

tiếp thị sản phẩm
推銷產品
chiến lược tiếp thị
行銷策略

例句

Cô ấy làm công việc tiếp thị.
她做推銷工作。
Chúng tôi cần tiếp thị sản phẩm mới.
我們需要推銷新產品。

相關詞彙

常見問題

「推銷」越南語怎麼說?
「推銷」的越南語是 tiếp thị。
tiếp thị 是什麼意思?
tiếp thị 的意思是「推銷」(動詞)。推銷,市場行銷
tiếp thị 怎麼發音?
tiếp thị 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp thị 常用嗎?
tiếp thị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếp thị 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm công việc tiếp thị.(她做推銷工作。);Chúng tôi cần tiếp thị sản phẩm mới.(我們需要推銷新產品。)。

想讓「tiếp thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始