YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ tiêu
同拼寫詞:
chi tiêu
chỉ tiêu
指標
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · tiêu: ngang (平音)
?
詞義
衡量、評價的標準或目標
常用搭配
chỉ tiêu công việc
工作指標
đạt chỉ tiêu
達標
例句
Chúng ta cần hoàn thành chỉ tiêu năm nay.
我們需要完成今年的指標。
Chỉ tiêu này khá cao.
這個指標挺高的。
相關詞彙
hạng mục
項目
trung gian
中介
thống kê
統計
thu
收取
nhắc
提醒
băng tuyết
冰雪
常見問題
「指標」越南語怎麼說?
「指標」的越南語是 chỉ tiêu。
chỉ tiêu 是什麼意思?
chỉ tiêu 的意思是「指標」(名詞)。衡量、評價的標準或目標
chỉ tiêu 怎麼發音?
chỉ tiêu 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · tiêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ tiêu 常用嗎?
chỉ tiêu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chỉ tiêu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần hoàn thành chỉ tiêu năm nay.(我們需要完成今年的指標。);Chỉ tiêu này khá cao.(這個指標挺高的。)。
想讓「chỉ tiêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store