YiWordsYiWords

同拼寫詞:chi tiêu

chỉ tiêu

指標

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · tiêu: ngang (平音) ?

chỉ tiêu 指標

詞義

常用搭配

chỉ tiêu công việc
工作指標
đạt chỉ tiêu
達標

例句

Chúng ta cần hoàn thành chỉ tiêu năm nay.
我們需要完成今年的指標。
Chỉ tiêu này khá cao.
這個指標挺高的。

相關詞彙

常見問題

「指標」越南語怎麼說?
「指標」的越南語是 chỉ tiêu。
chỉ tiêu 是什麼意思?
chỉ tiêu 的意思是「指標」(名詞)。衡量、評價的標準或目標
chỉ tiêu 怎麼發音?
chỉ tiêu 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · tiêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ tiêu 常用嗎?
chỉ tiêu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chỉ tiêu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần hoàn thành chỉ tiêu năm nay.(我們需要完成今年的指標。);Chỉ tiêu này khá cao.(這個指標挺高的。)。

想讓「chỉ tiêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始