YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giáo dục
giáo dục
教育
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giáo: sắc (高升) · dục: nặng (低短塞音)
?
詞義
教育
常用搭配
giáo dục gia đình
家庭教育
giáo dục trẻ em
兒童教育
例句
Giáo dục rất quan trọng.
教育很重要。
Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.
他在教育行業工作。
出現在這些詞條中
ngành
行業
đồ chơi
玩具
hệ thống
系統
bộ
部門
trọng điểm
重點
con cái
子女
đạo đức
道德
cải cách
改革
相關詞彙
cách đọc
讀音
tiêu đề
標題
thiểu số
少數
xa
遠
mọi thứ
一切
nó
它
常見問題
「教育」越南語怎麼說?
「教育」的越南語是 giáo dục。
giáo dục 是什麼意思?
giáo dục 的意思是「教育」(名詞)。教育
giáo dục 怎麼發音?
giáo dục 有 2 個音節:giáo: sắc (高升) · dục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giáo dục 常用嗎?
giáo dục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giáo dục 在句子裡怎麼用?
例如:Giáo dục rất quan trọng.(教育很重要。);Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.(他在教育行業工作。)。
想讓「giáo dục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store