YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đạt được
đạt được
獲得
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đạt: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)
?
詞義
獲得
常用搭配
đạt được thành công
取得成功
đạt được mục tiêu
實現目標
例句
Cô ấy đã đạt được giải thưởng.
她獲得了獎項。
Chúng tôi đạt được mục tiêu đề ra.
我們實現了既定目標。
出現在這些詞條中
hai bên
雙方
thỏa thuận
協議
thỏa hiệp
妥協
bất chấp thủ đoạn
不擇手段
đột phá
突破
đồng thuận
共識
thành quả lớn
碩果
từng bước
逐步
相關詞彙
phần thưởng
獎勵
đại sư
大師
cao thủ
高手
đoạt giải
獲獎
tiền đồ
前途
bán kết
半決賽
常見問題
「獲得」越南語怎麼說?
「獲得」的越南語是 đạt được。
đạt được 是什麼意思?
đạt được 的意思是「獲得」(動詞)。獲得
đạt được 怎麼發音?
đạt được 有 2 個音節:đạt: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đạt được 常用嗎?
đạt được 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đạt được 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã đạt được giải thưởng.(她獲得了獎項。);Chúng tôi đạt được mục tiêu đề ra.(我們實現了既定目標。)。
想讓「đạt được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store