YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tín ngưỡng
tín ngưỡng
信仰
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tín: sắc (高升) · ngưỡng: ngã (顫升)
?
詞義
信仰
宗教信仰
常用搭配
tín ngưỡng dân gian
民間信仰
tín ngưỡng tôn giáo
宗教信仰
例句
Mỗi người có tín ngưỡng riêng.
每個人都有自己的信仰。
Tín ngưỡng ảnh hưởng đến văn hóa.
信仰影響文化。
出現在這些詞條中
tôn giáo
宗教
相關詞彙
phật giáo
佛教
Đạo giáo
道教
sờ
摸
cạo
刮鬍
đánh bài
打牌
Tết Đoan Ngọ
端午節
常見問題
「信仰」越南語怎麼說?
「信仰」的越南語是 tín ngưỡng。
tín ngưỡng 是什麼意思?
tín ngưỡng 的意思是「信仰」(名詞)。信仰; 宗教信仰
tín ngưỡng 怎麼發音?
tín ngưỡng 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · ngưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín ngưỡng 常用嗎?
tín ngưỡng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tín ngưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có tín ngưỡng riêng.(每個人都有自己的信仰。);Tín ngưỡng ảnh hưởng đến văn hóa.(信仰影響文化。)。
想讓「tín ngưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store