YiWordsYiWords

tinh hoa

精華

名詞 CEFR C1 越南語
tinh hoa 精華

詞義

常用搭配

tinh hoa văn hóa
文化精華
tinh hoa dân tộc
民族精華

例句

Đây là tinh hoa của nền văn hóa.
這是文化的精華。
Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.
我們要保護民族精華。

強度進階

常見問題

「精華」越南語怎麼說?
「精華」的越南語是 tinh hoa。
tinh hoa 是什麼意思?
tinh hoa 的意思是「精華」(名詞)。精華,精粹
tinh hoa 怎麼發音?
tinh hoa 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh hoa 常用嗎?
tinh hoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tinh hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tinh hoa của nền văn hóa.(這是文化的精華。);Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.(我們要保護民族精華。)。

想讓「tinh hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始