YiWordsYiWords

hiển nhiên

顯然

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiển: hỏi (曲折升) · nhiên: ngang (平音) ?

hiển nhiên 顯然

詞義

常用搭配

kết quả hiển nhiên
結果顯而易見
sự thật hiển nhiên
事實明顯

例句

Thành công của anh ấy là hiển nhiên.
他的成功是顯而易見的。
Đó là một điều hiển nhiên.
那是顯而易見的事。

相關詞彙

常見問題

「顯然」越南語怎麼說?
「顯然」的越南語是 hiển nhiên。
hiển nhiên 是什麼意思?
hiển nhiên 的意思是「顯然」(形容詞)。顯而易見,非常明顯
hiển nhiên 怎麼發音?
hiển nhiên 有 2 個音節:hiển: hỏi (曲折升) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiển nhiên 常用嗎?
hiển nhiên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiển nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Thành công của anh ấy là hiển nhiên.(他的成功是顯而易見的。);Đó là một điều hiển nhiên.(那是顯而易見的事。)。

想讓「hiển nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始