YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tòa nhà
同拼寫詞:
tòa (nhà)
tòa nhà
樓
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降)
?
詞義
樓,建築物
常用搭配
tòa nhà cao tầng
高樓
lên lầu
上樓
例句
Tôi làm việc ở tòa nhà này.
我在這棟樓工作。
Chúng ta vào lầu đi.
我們進樓吧。
出現在這些詞條中
cao
高
lối ra
出口
lối vào
入口
bảo vệ
保全
sụp đổ
崩潰
bao vây
包圍
khổng lồ
巨大
quốc huy
國徽
相關詞彙
hình thức
形式
có chung
共有
báo
告訴
tưởng
以為
bơi lội
游泳
phương tiện
車輛
常見問題
「樓」越南語怎麼說?
「樓」的越南語是 tòa nhà。
tòa nhà 是什麼意思?
tòa nhà 的意思是「樓」(名詞)。樓,建築物
tòa nhà 怎麼發音?
tòa nhà 有 2 個音節:tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tòa nhà 常用嗎?
tòa nhà 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tòa nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở tòa nhà này.(我在這棟樓工作。);Chúng ta vào lầu đi.(我們進樓吧。)。
想讓「tòa nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store