YiWordsYiWords

同拼寫詞:tòa (nhà)

tòa nhà

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) ?

tòa nhà 樓

詞義

常用搭配

tòa nhà cao tầng
高樓
lên lầu
上樓

例句

Tôi làm việc ở tòa nhà này.
我在這棟樓工作。
Chúng ta vào lầu đi.
我們進樓吧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樓」越南語怎麼說?
「樓」的越南語是 tòa nhà。
tòa nhà 是什麼意思?
tòa nhà 的意思是「樓」(名詞)。樓,建築物
tòa nhà 怎麼發音?
tòa nhà 有 2 個音節:tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tòa nhà 常用嗎?
tòa nhà 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tòa nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở tòa nhà này.(我在這棟樓工作。);Chúng ta vào lầu đi.(我們進樓吧。)。

想讓「tòa nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始