YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bao vây
bao vây
包圍
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bao: ngang (平音) · vây: ngang (平音)
?
詞義
用人或物圍住
常用搭配
bao vây kẻ địch
包圍敵人
bao vây khu vực
包圍區域
例句
Cảnh sát bao vây tòa nhà.
警察包圍了大樓。
Quân đội đã bao vây thành phố.
軍隊已經包圍了城市。
相關詞彙
chiến trường
戰場
chiến thuật
戰術
thế lực
勢力
quân nhân
軍人
chiến hữu
戰友
chiếm đóng
佔領
常見問題
「包圍」越南語怎麼說?
「包圍」的越南語是 bao vây。
bao vây 是什麼意思?
bao vây 的意思是「包圍」(動詞)。用人或物圍住
bao vây 怎麼發音?
bao vây 有 2 個音節:bao: ngang (平音) · vây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bao vây 常用嗎?
bao vây 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bao vây 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát bao vây tòa nhà.(警察包圍了大樓。);Quân đội đã bao vây thành phố.(軍隊已經包圍了城市。)。
想讓「bao vây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store