YiWordsYiWords

bao vây

包圍

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bao: ngang (平音) · vây: ngang (平音) ?

bao vây 包圍

詞義

常用搭配

bao vây kẻ địch
包圍敵人
bao vây khu vực
包圍區域

例句

Cảnh sát bao vây tòa nhà.
警察包圍了大樓。
Quân đội đã bao vây thành phố.
軍隊已經包圍了城市。

相關詞彙

常見問題

「包圍」越南語怎麼說?
「包圍」的越南語是 bao vây。
bao vây 是什麼意思?
bao vây 的意思是「包圍」(動詞)。用人或物圍住
bao vây 怎麼發音?
bao vây 有 2 個音節:bao: ngang (平音) · vây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bao vây 常用嗎?
bao vây 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bao vây 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát bao vây tòa nhà.(警察包圍了大樓。);Quân đội đã bao vây thành phố.(軍隊已經包圍了城市。)。

想讓「bao vây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始