YiWordsYiWords

toàn văn

全文

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — toàn: huyền (低降) · văn: ngang (平音) ?

toàn văn 全文

詞義

常用搭配

đọc toàn văn
閱讀全文
công bố toàn văn
公布全文

例句

Tôi đã đọc toàn văn bài phát biểu.
我已閱讀全文。
Báo đăng toàn văn thông báo.
報紙刊登了通知全文。

寫作實用詞

常見問題

「全文」越南語怎麼說?
「全文」的越南語是 toàn văn。
toàn văn 是什麼意思?
toàn văn 的意思是「全文」(名詞)。文章、文件等的全部內容
toàn văn 怎麼發音?
toàn văn 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đọc toàn văn bài phát biểu.(我已閱讀全文。);Báo đăng toàn văn thông báo.(報紙刊登了通知全文。)。

想讓「toàn văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始