YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn văn
toàn văn
全文
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · văn: ngang (平音)
?
詞義
文章、文件等的全部內容
常用搭配
đọc toàn văn
閱讀全文
công bố toàn văn
公布全文
例句
Tôi đã đọc toàn văn bài phát biểu.
我已閱讀全文。
Báo đăng toàn văn thông báo.
報紙刊登了通知全文。
寫作實用詞
luận thuật
論述
nhận định
見解
chuyên đề
專題
đề tài
課題
kịch bản
劇本
chép lại
抄寫
常見問題
「全文」越南語怎麼說?
「全文」的越南語是 toàn văn。
toàn văn 是什麼意思?
toàn văn 的意思是「全文」(名詞)。文章、文件等的全部內容
toàn văn 怎麼發音?
toàn văn 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đọc toàn văn bài phát biểu.(我已閱讀全文。);Báo đăng toàn văn thông báo.(報紙刊登了通知全文。)。
想讓「toàn văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store