YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chép lại
chép lại
抄寫
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chép: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
抄寫,照著原文寫下來
常用搭配
chép lại bài
抄寫課文
chép lại tài liệu
抄寫資料
例句
Bạn hãy chép lại đoạn văn này.
請你把這段文章抄寫下來。
Tôi đã chép lại địa chỉ.
我已經把地址抄下來了。
出現在這些詞條中
chép
抄寫
ghi chép
記錄
寫作實用詞
sách tranh
畫冊
minh họa
插圖
dự thảo
草稿
nét chữ
字跡
chuyên khảo
專著
tản văn
散文
常見問題
「抄寫」越南語怎麼說?
「抄寫」的越南語是 chép lại。
chép lại 是什麼意思?
chép lại 的意思是「抄寫」(動詞)。抄寫,照著原文寫下來
chép lại 怎麼發音?
chép lại 有 2 個音節:chép: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chép lại 常用嗎?
chép lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chép lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy chép lại đoạn văn này.(請你把這段文章抄寫下來。);Tôi đã chép lại địa chỉ.(我已經把地址抄下來了。)。
想讓「chép lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store