YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe riêng
xe riêng
私家車
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · riêng: ngang (平音)
?
詞義
私家車,個人擁有的汽車
常用搭配
mua xe riêng
買私家車
đi xe riêng
開私家車
例句
Anh ấy có một chiếc xe riêng.
他有一輛私家車。
Nhiều người thích đi xe riêng hơn xe buýt.
很多人喜歡開私家車而不是坐公交。
出現在這些詞條中
chỗ đậu xe
車位
相關詞彙
đèn hậu
尾燈
ngụy trang
偽裝
ngắn gọn
簡短
tinh thần cầu tiến
上進心
lấy can đảm
壯膽
làm xấu mặt
出醜
常見問題
「私家車」越南語怎麼說?
「私家車」的越南語是 xe riêng。
xe riêng 是什麼意思?
xe riêng 的意思是「私家車」(名詞)。私家車,個人擁有的汽車
xe riêng 怎麼發音?
xe riêng 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · riêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe riêng 常用嗎?
xe riêng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xe riêng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có một chiếc xe riêng.(他有一輛私家車。);Nhiều người thích đi xe riêng hơn xe buýt.(很多人喜歡開私家車而不是坐公交。)。
想讓「xe riêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store