YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngụy trang
ngụy trang
偽裝
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngụy: nặng (低短塞音) · trang: ngang (平音)
?
詞義
用某種方式隱藏真實身份或目的
常用搭配
ngụy trang thành
偽裝成
bộ đồ ngụy trang
偽裝服
例句
Anh ta ngụy trang thành người bán hàng.
他偽裝成了小販。
Cô ấy ngụy trang rất khéo léo.
她偽裝得很巧妙。
相關詞彙
ngắn gọn
簡短
tinh thần cầu tiến
上進心
lấy can đảm
壯膽
làm xấu mặt
出醜
chê cười
恥笑
hồ nước
湖泊
常見問題
「偽裝」越南語怎麼說?
「偽裝」的越南語是 ngụy trang。
ngụy trang 是什麼意思?
ngụy trang 的意思是「偽裝」(動詞)。用某種方式隱藏真實身份或目的
ngụy trang 怎麼發音?
ngụy trang 有 2 個音節:ngụy: nặng (低短塞音) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngụy trang 常用嗎?
ngụy trang 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngụy trang 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta ngụy trang thành người bán hàng.(他偽裝成了小販。);Cô ấy ngụy trang rất khéo léo.(她偽裝得很巧妙。)。
想讓「ngụy trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store