YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tồi tệ
tồi tệ
惡劣
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tồi: huyền (低降) · tệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
惡劣,糟糕
常用搭配
thời tiết tồi tệ
惡劣天氣
tình hình tồi tệ
糟糕情況
例句
Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.
今天天氣真惡劣。
Anh ấy cảm thấy tâm trạng tồi tệ.
他心情很糟糕。
相關詞彙
quân lính
官兵
ngoại binh
外籍球員
tuyệt kỹ
絕技
tạ đòn
槓鈴
bạo loạn
騷亂
ngu ngốc
愚蠢
常見問題
「惡劣」越南語怎麼說?
「惡劣」的越南語是 tồi tệ。
tồi tệ 是什麼意思?
tồi tệ 的意思是「惡劣」(形容詞)。惡劣,糟糕
tồi tệ 怎麼發音?
tồi tệ 有 2 個音節:tồi: huyền (低降) · tệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tồi tệ 常用嗎?
tồi tệ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tồi tệ 在句子裡怎麼用?
例如:Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.(今天天氣真惡劣。);Anh ấy cảm thấy tâm trạng tồi tệ.(他心情很糟糕。)。
想讓「tồi tệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store