YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyệt kỹ
tuyệt kỹ
絕技
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuyệt: nặng (低短塞音) · kỹ: ngã (顫升)
?
詞義
絕技,絕活
常用搭配
biểu diễn tuyệt kỹ
表演絕技
học tuyệt kỹ
學習絕技
例句
Anh ấy có một tuyệt kỹ đặc biệt.
他有一項特別的絕技。
Họ biểu diễn tuyệt kỹ trên sân khấu.
他們在舞台上表演絕技。
相關詞彙
tạ đòn
槓鈴
ngoại binh
外籍球員
quân lính
官兵
tồi tệ
惡劣
bạo loạn
騷亂
ngu ngốc
愚蠢
常見問題
「絕技」越南語怎麼說?
「絕技」的越南語是 tuyệt kỹ。
tuyệt kỹ 是什麼意思?
tuyệt kỹ 的意思是「絕技」(名詞)。絕技,絕活
tuyệt kỹ 怎麼發音?
tuyệt kỹ 有 2 個音節:tuyệt: nặng (低短塞音) · kỹ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyệt kỹ 常用嗎?
tuyệt kỹ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tuyệt kỹ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có một tuyệt kỹ đặc biệt.(他有一項特別的絕技。);Họ biểu diễn tuyệt kỹ trên sân khấu.(他們在舞台上表演絕技。)。
想讓「tuyệt kỹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store