YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bạo loạn
bạo loạn
騷亂
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bạo: nặng (低短塞音) · loạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
騷亂
暴亂
常用搭配
bạo loạn xảy ra
發生騷亂
dập tắt bạo loạn
平息騷亂
例句
Bạo loạn đã nổ ra ở thành phố.
城市裡爆發了騷亂。
Cảnh sát kiểm soát được bạo loạn.
警察控制住了騷亂。
出現在這些詞條中
trấn áp
鎮壓
相關詞彙
tồi tệ
惡劣
quân lính
官兵
ngoại binh
外籍球員
tuyệt kỹ
絕技
tạ đòn
槓鈴
ngu ngốc
愚蠢
常見問題
「騷亂」越南語怎麼說?
「騷亂」的越南語是 bạo loạn。
bạo loạn 是什麼意思?
bạo loạn 的意思是「騷亂」(名詞)。騷亂; 暴亂
bạo loạn 怎麼發音?
bạo loạn 有 2 個音節:bạo: nặng (低短塞音) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạo loạn 常用嗎?
bạo loạn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bạo loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Bạo loạn đã nổ ra ở thành phố.(城市裡爆發了騷亂。);Cảnh sát kiểm soát được bạo loạn.(警察控制住了騷亂。)。
想讓「bạo loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store