YiWordsYiWords

bạo loạn

騷亂

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bạo: nặng (低短塞音) · loạn: nặng (低短塞音) ?

bạo loạn 騷亂

詞義

常用搭配

bạo loạn xảy ra
發生騷亂
dập tắt bạo loạn
平息騷亂

例句

Bạo loạn đã nổ ra ở thành phố.
城市裡爆發了騷亂。
Cảnh sát kiểm soát được bạo loạn.
警察控制住了騷亂。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「騷亂」越南語怎麼說?
「騷亂」的越南語是 bạo loạn。
bạo loạn 是什麼意思?
bạo loạn 的意思是「騷亂」(名詞)。騷亂; 暴亂
bạo loạn 怎麼發音?
bạo loạn 有 2 個音節:bạo: nặng (低短塞音) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạo loạn 常用嗎?
bạo loạn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bạo loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Bạo loạn đã nổ ra ở thành phố.(城市裡爆發了騷亂。);Cảnh sát kiểm soát được bạo loạn.(警察控制住了騷亂。)。

想讓「bạo loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始