YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quân lính
quân lính
官兵
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quân: ngang (平音) · lính: sắc (高升)
?
詞義
官兵,軍隊中的幹部和士兵
常用搭配
cán bộ chiến sĩ công an
公安官兵
cán bộ chiến sĩ quân đội
軍隊官兵
例句
Cán bộ chiến sĩ làm việc rất tận tụy.
官兵們工作非常盡職。
Chúng tôi cảm ơn cán bộ chiến sĩ đã giúp đỡ.
我們感謝官兵們的幫助。
出現在這些詞條中
phục kích
埋伏
相關詞彙
ngoại binh
外籍球員
tuyệt kỹ
絕技
tạ đòn
槓鈴
tồi tệ
惡劣
bạo loạn
騷亂
ngu ngốc
愚蠢
常見問題
「官兵」越南語怎麼說?
「官兵」的越南語是 quân lính。
quân lính 是什麼意思?
quân lính 的意思是「官兵」(名詞)。官兵,軍隊中的幹部和士兵
quân lính 怎麼發音?
quân lính 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · lính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân lính 常用嗎?
quân lính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quân lính 在句子裡怎麼用?
例如:Cán bộ chiến sĩ làm việc rất tận tụy.(官兵們工作非常盡職。);Chúng tôi cảm ơn cán bộ chiến sĩ đã giúp đỡ.(我們感謝官兵們的幫助。)。
想讓「quân lính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store